Tìm hiểu thêm về từ này
Muszę
Ngôi thứ nhất số ít của musieć, luôn đi với động từ nguyên thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Muszę iść do lekarza.
Tôi phải đi khám bác sĩ.
Muszę uczyć się do egzaminu.
Tôi phải ôn thi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.