Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Umieć

Chia: umiem, umiesz, umie, umiemy, umiecie, umieją. Móc chỉ sự cho phép, umieć chỉ kỹ năng đã học được.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Umiem pływać od dziecka.

Tôi biết bơi từ nhỏ.

Ona umie grać na pianinie.

Cô ấy biết chơi dương cầm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí