Tìm hiểu thêm về từ này
Umieć
Chia: umiem, umiesz, umie, umiemy, umiecie, umieją. Móc chỉ sự cho phép, umieć chỉ kỹ năng đã học được.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Umiem pływać od dziecka.
Tôi biết bơi từ nhỏ.
Ona umie grać na pianinie.
Cô ấy biết chơi dương cầm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.