Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Nie musisz

Phủ định của musieć xóa nghĩa vụ. Muốn cấm, tiếng Ba Lan dùng nie wolno ci hoặc nie możesz.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nie musisz tego robić.

Bạn không cần làm việc đó.

Nie musisz się spieszyć.

Bạn không cần vội.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí