Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Nie

Nie đứng ngay trước động từ mà nó phủ định: nie chcę, nie wiem, nie mam. Đứng một mình ở đầu câu trả lời, nó cũng có nghĩa là không. Sau nie, tân ngữ thường chuyển từ đối cách sang sở hữu cách.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nie chcę kawy.

Tôi không muốn cà phê.

Dzisiaj nie pracuję.

Hôm nay tôi không làm việc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí