Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Nic

Nic nghĩa là không có gì và động từ vẫn giữ nie: nic nie widzę. Ở cách sở hữu nó thành niczego, hay gặp sau giới từ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nic nie widzę.

Tôi không thấy gì cả.

Dziś nic nie robię.

Hôm nay tôi không làm gì cả.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí