Tìm hiểu thêm về từ này
Nieprawda
Nieprawda là prawda, sự thật, cộng tiền tố phủ định nie. Chú ý chính tả: viết liền với danh từ, viết rời trước động từ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
To nieprawda, on tam nie był.
Điều đó không đúng, anh ấy không ở đó.
Nieprawda, nic nie mówiłem.
Không đúng, tôi không nói gì cả.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.