Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Już nie

Riêng już nghĩa là đã rồi. Đi với nie nó thành không còn nữa. Giữ hai từ liền nhau ngay trước động từ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Już nie pracuję w banku.

Tôi không còn làm ở ngân hàng nữa.

On już nie mieszka w Warszawie.

Anh ấy không còn sống ở Warszawa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí