Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Nie jest

Nie jest là dạng phủ định của być, nghĩa là thì, là. Nie đứng ngay trước động từ, và danh từ theo sau thường ở cách công cụ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

To nie jest moja książka.

Đây không phải sách của tôi.

On nie jest w domu.

Anh ấy không có ở nhà.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí