Tìm hiểu thêm về từ này
Jeszcze nie
Jeszcze nghĩa là vẫn còn; kết hợp với nie thành chưa. Trật tự cố định: jeszcze nie đứng trước động từ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Jeszcze nie skończyłem pracy.
Tôi chưa làm xong việc.
Ona jeszcze nie przyszła.
Cô ấy chưa đến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.