Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Nie wiem

Wiem nghĩa là tôi biết, và nie đứng trước phủ định động từ. Wiem dùng cho sự việc, znam dùng cho người và nơi chốn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nie wiem, gdzie to jest.

Tôi không biết chỗ đó ở đâu.

Naprawdę nic nie wiem.

Tôi thật sự không biết gì cả.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí