Tìm hiểu thêm về từ này
Fasola
Một loại hạt chứa nhiều tinh bột và đạm, thường mọc trong quả đậu. Nó có thể có nhiều màu sắc như trắng, đỏ hoặc đen và thường được dùng nấu súp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Biała fasola jest bogata w białko.
Đậu trắng rất giàu protein.
Lubię jeść zupę z fasolą.
Tôi thích ăn súp với đậu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.