Tìm hiểu thêm về từ này
Ogórek
Một loại rau củ dài, màu xanh, có vị thanh mát. Nó thường được ăn sống trong món mizeria hoặc đem muối chua.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Świeży ogórek pasuje do kanapki.
Dưa chuột tươi rất hợp với bánh mì kẹp.
Czy lubisz zupę z kiszonych ogórków?
Bạn có thích món súp dưa chuột muối không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.