Tìm hiểu thêm về từ này
Papryka
Một loại quả thuộc họ ớt nhưng không cay, có vị ngọt nhẹ. Nó có nhiều màu sắc như đỏ, vàng, xanh và chứa nhiều vitamin C.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Czerwona papryka ma dużo witaminy C.
Ớt chuông đỏ có rất nhiều vitamin C.
Pokrój żółtą paprykę do sałatki.
Hãy thái quả ớt chuông vàng cho vào món salad.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.