Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kapusta

Một loại rau có các lá xếp cuộn chặt thành hình cầu lớn. Nó có thể được ăn tươi, nấu chín hoặc muối thành dưa cải đức (sauerkraut).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Dzisiaj na obiad jest duszona kapusta.

Hôm nay bữa trưa có món bắp cải hầm.

Mamy w kuchni dużą głowę kapusty.

Chúng tôi có một bắp cải lớn trong bếp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí