Tìm hiểu thêm về từ này
Winogrono
Đây là loại quả mọc thành chùm, có thể có màu xanh, đỏ hoặc tím đen. Nho có thể có hạt hoặc không hạt và rất giàu chất chống oxy hóa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
To zielone winogrono nie ma pestek.
Quả nho xanh này không có hạt.
Dzieci chętnie jedzą słodkie winogrona.
Trẻ em rất thích ăn những quả nho ngọt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.