Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Winogrono

Đây là loại quả mọc thành chùm, có thể có màu xanh, đỏ hoặc tím đen. Nho có thể có hạt hoặc không hạt và rất giàu chất chống oxy hóa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

To zielone winogrono nie ma pestek.

Quả nho xanh này không có hạt.

Dzieci chętnie jedzą słodkie winogrona.

Trẻ em rất thích ăn những quả nho ngọt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí