Tìm hiểu thêm về từ này
Sałata
Loại rau lá xanh, thường được ăn sống để giữ độ giòn. Nó là thành phần phổ biến trong bánh mì kẹp và salad.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ta zielona sałata jest bardzo chrupiąca.
Cây xà lách xanh này rất giòn.
Połóż liść sałaty na swoją kanapkę.
Hãy đặt một lá xà lách lên chiếc bánh mì kẹp của bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.