Tìm hiểu thêm về từ này
Marchewka
Đây là một loại rau củ có màu cam rực rỡ, vị ngọt tự nhiên và kết cấu giòn. Cà rốt được biết đến là thực phẩm chứa nhiều beta-carotene tốt cho mắt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Marchewka jest dobra na wzrok.
Cà rốt rất tốt cho thị lực.
Dodaj pokrojoną marchewkę do tej zupy.
Hãy thêm cà rốt đã thái nhỏ vào món súp này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.