🍎
Trái cây & Rau củ
A1 · Người mới học
20 thẻ
Học các từ vựng tiếng Ba Lan về các loại trái cây và rau củ phổ biến — từ jabłko và truskawka đến marchewka, cebula và kapusta. Từ vựng thiết yếu về nông sản để đi mua sắm, nấu ăn và gọi món tại Ba Lan.
🍎
Jabłko Táo
🍌 Banan Chuối
🍐 Gruszka Lê
🍓 Truskawka Dâu tây
🍒 Wiśnia Anh đào
🍇 Winogrono Nho
🍊 Pomarańcza Cam
🍋 Cytryna Chanh
🥕 Marchewka Cà rốt
🥔 Ziemniak Khoai tây
🍅 Pomidor Cà chua
🥒 Ogórek Dưa chuột
🧅 Cebula Hành tây
🧄 Czosnek Tỏi
🥬 Sałata Xà lách
🥬 Kapusta Bắp cải
🫑 Papryka Ớt chuông
🥦 Brokuł Súp lơ xanh
🍄 Grzyb Nấm
🫘 Fasola Đậu
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.