Tìm hiểu thêm về từ này
둥글다
둥글다 là động từ bất quy tắc ㄹ. Trước danh từ nó thành 둥근.
Ví dụ trong ngữ cảnh
이 접시는 둥글어요.
Chiếc đĩa này tròn.
얼굴이 둥글어요.
Khuôn mặt tôi tròn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.