Tìm hiểu thêm về từ này
직사각형
직사각형 thêm 직 nghĩa là thẳng vào 사각형. Nó chỉ hình bốn cạnh có góc vuông.
Ví dụ trong ngữ cảnh
책상은 직사각형이에요.
Cái bàn có hình chữ nhật.
직사각형 종이가 필요해요.
Tôi cần giấy hình chữ nhật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.