Tìm hiểu thêm về từ này
얇다
얇다 phát âm là yalda. Nó trái nghĩa với 두껍다.
Ví dụ trong ngữ cảnh
종이가 아주 얇아요.
Tờ giấy rất mỏng.
얇은 옷이 시원해요.
Quần áo mỏng thì mát.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.