Tìm hiểu thêm về từ này
두껍다
두껍다 là động từ bất quy tắc ㅂ nên thành 두꺼워요. Trước danh từ là 두꺼운.
Ví dụ trong ngữ cảnh
이 책은 두꺼워요.
Quyển sách này dày.
두꺼운 옷을 입으세요.
Hãy mặc áo dày vào.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.