Tìm hiểu thêm về từ này
좁다
좁다 trái nghĩa với 넓다. Trước danh từ nó thành 좁은.
Ví dụ trong ngữ cảnh
골목이 아주 좁아요.
Con hẻm rất hẹp.
이 의자는 좀 좁아요.
Chiếc ghế này hơi chật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.