Tìm hiểu thêm về từ này
정육면체
정육면체 nghĩa là khối sáu mặt đều. Nên học thuộc cả từ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
얼음이 정육면체예요.
Viên đá là khối lập phương.
정육면체 상자를 만들었어요.
Tôi đã làm một chiếc hộp lập phương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.