Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

사각형

사각형 nghĩa đen là hình bốn góc. Hình vuông chuẩn gọi là 정사각형.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

창문은 사각형이에요.

Cửa sổ có hình vuông.

사각형 상자를 샀어요.

Tôi đã mua một chiếc hộp vuông.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí