Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

열등감

Đây là trạng thái tâm lý khi một người cảm thấy mình kém cỏi, yếu thế hơn so với người khác về một phương diện nào đó. Cảm giác này có thể dẫn đến sự rụt rè hoặc các phản ứng tâm lý tiêu cực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

열등감은 자신을 파괴하는 감정일 수 있다

Mặc cảm tự ti có thể là một cảm xúc hủy hoại bản thân

그는 형에 대한 열등감을 가지고 있다

Anh ấy có mặc cảm tự ti đối với anh trai mình

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí