Mâu thuẫn nhận thức Tự hiện thực hóa bản thân Tiềm thức Cảm giác thiếu hụt Cơ chế phòng vệ Phóng chiếu Cảm giác mất mát Hình thành gắn kết Kiệt sức Ám ảnh cưỡng chế Khả năng thấu cảm Mặc cảm tự ti Khả năng phục hồi tâm lý Tâm lý đám đông Sự bất lực do học tập Sang chấn tâm lý Lòng tự trọng Chứng khó quyết định Mặt nạ xã hội Thao túng tâm lý
Tìm hiểu thêm về từ này
트라우마
Đây là những tổn thương về mặt tinh thần do một sự kiện kinh hoàng hoặc đau buồn gây ra. Những ký ức này thường để lại hậu quả kéo dài và ảnh hưởng đến cuộc sống bình thường của nạn nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
사고의 트라우마에서 벗어나는 데 오래 걸렸다
Mất rất nhiều thời gian để thoát khỏi sang chấn tâm lý từ vụ tai nạn
그 경험은 그에게 큰 트라우마를 남겼다
Trải nghiệm đó đã để lại một sang chấn tâm lý lớn cho anh ấy
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.