Mâu thuẫn nhận thức Tự hiện thực hóa bản thân Tiềm thức Cảm giác thiếu hụt Cơ chế phòng vệ Phóng chiếu Cảm giác mất mát Hình thành gắn kết Kiệt sức Ám ảnh cưỡng chế Khả năng thấu cảm Mặc cảm tự ti Khả năng phục hồi tâm lý Tâm lý đám đông Sự bất lực do học tập Sang chấn tâm lý Lòng tự trọng Chứng khó quyết định Mặt nạ xã hội Thao túng tâm lý
Tìm hiểu thêm về từ này
회복탄력성
Đây là khả năng của một cá nhân trong việc vượt qua nghịch cảnh và thích nghi tốt sau những biến cố hoặc thất bại. Người có khả năng này cao thường nhìn nhận khó khăn như một cơ hội để trưởng thành.
Ví dụ trong ngữ cảnh
회복탄력성이 높은 사람은 실패를 두려워않는다
Người có khả năng phục hồi tâm lý cao thường không sợ thất bại
명상은 회복탄력성을 높이는 데 도움을 준다
Thiền định giúp ích trong việc nâng cao khả năng phục hồi tâm lý
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.