Mâu thuẫn nhận thức Tự hiện thực hóa bản thân Tiềm thức Cảm giác thiếu hụt Cơ chế phòng vệ Phóng chiếu Cảm giác mất mát Hình thành gắn kết Kiệt sức Ám ảnh cưỡng chế Khả năng thấu cảm Mặc cảm tự ti Khả năng phục hồi tâm lý Tâm lý đám đông Sự bất lực do học tập Sang chấn tâm lý Lòng tự trọng Chứng khó quyết định Mặt nạ xã hội Thao túng tâm lý
Tìm hiểu thêm về từ này
인지부조화
Mâu thuẫn nhận thức xảy ra khi một người có hai niềm tin trái ngược nhau hoặc hành động trái với niềm tin của mình. Điều này gây ra cảm giác khó chịu và thúc đẩy cá nhân đó tìm cách giải tỏa căng thẳng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그는 자신의 행동에 인지부조화를 느꼈다
Anh ấy cảm thấy mâu thuẫn nhận thức về hành động của mình
인지부조화를 해결하기 위해 신념을 바꿨다
Để giải quyết mâu thuẫn nhận thức, anh ấy đã thay đổi niềm tin của mình
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.