Mâu thuẫn nhận thức Tự hiện thực hóa bản thân Tiềm thức Cảm giác thiếu hụt Cơ chế phòng vệ Phóng chiếu Cảm giác mất mát Hình thành gắn kết Kiệt sức Ám ảnh cưỡng chế Khả năng thấu cảm Mặc cảm tự ti Khả năng phục hồi tâm lý Tâm lý đám đông Sự bất lực do học tập Sang chấn tâm lý Lòng tự trọng Chứng khó quyết định Mặt nạ xã hội Thao túng tâm lý
Tìm hiểu thêm về từ này
번아웃
Kiệt sức là trạng thái kiệt quệ về tinh thần, thể chất và cảm xúc do căng thẳng kéo dài. Người bị kiệt sức thường cảm thấy mất động lực và giảm hiệu quả trong công việc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
직장 생활 5년 만에 번아웃이 왔다
Sau 5 năm đi làm, anh ấy đã rơi vào tình trạng kiệt sức
번아웃을 극복하기 위해 휴식이 필요하다
Cần được nghỉ ngơi để vượt qua tình trạng kiệt sức
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.