Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

번아웃

Kiệt sức là trạng thái kiệt quệ về tinh thần, thể chất và cảm xúc do căng thẳng kéo dài. Người bị kiệt sức thường cảm thấy mất động lực và giảm hiệu quả trong công việc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

직장 생활 5년 만에 번아웃이 왔다

Sau 5 năm đi làm, anh ấy đã rơi vào tình trạng kiệt sức

번아웃을 극복하기 위해 휴식이 필요하다

Cần được nghỉ ngơi để vượt qua tình trạng kiệt sức

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí