Mâu thuẫn nhận thức Tự hiện thực hóa bản thân Tiềm thức Cảm giác thiếu hụt Cơ chế phòng vệ Phóng chiếu Cảm giác mất mát Hình thành gắn kết Kiệt sức Ám ảnh cưỡng chế Khả năng thấu cảm Mặc cảm tự ti Khả năng phục hồi tâm lý Tâm lý đám đông Sự bất lực do học tập Sang chấn tâm lý Lòng tự trọng Chứng khó quyết định Mặt nạ xã hội Thao túng tâm lý
Tìm hiểu thêm về từ này
공감능력
Đây là khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác từ góc nhìn của họ. Nó không chỉ là sự thương cảm mà còn là sự kết nối sâu sắc về mặt tâm lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
공감능력은 현대 사회의 중요한 덕목이다
Khả năng thấu cảm là một đức tính quan trọng trong xã hội hiện đại
사이코패스는 타인에 대한 공감능력이 부족하다
Những kẻ biến thái nhân cách thường thiếu khả năng thấu cảm đối với người khác
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.