Tìm hiểu thêm về từ này
소비
Đây là hành động mua và sử dụng hàng hóa hoặc dịch vụ để thỏa mãn nhu cầu cá nhân. Việc quản lý thói quen tiêu dùng giúp duy trì tài chính cá nhân ổn định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
과소비를 줄여야 해요.
Cần phải giảm bớt việc tiêu dùng quá độ.
건전한 소비 습관이 중요해요.
Thói quen tiêu dùng lành mạnh là rất quan trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.