Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

환율

Đây là giá trị của một đơn vị tiền tệ của một quốc gia này so với đơn vị tiền tệ của quốc gia khác. Tỷ giá này thay đổi hàng ngày theo thị trường tài chính thế giới.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

요즘 환율이 올랐어요.

Dạo này tỷ giá hối đoái đã tăng lên.

오늘 환율을 확인하세요.

Hãy kiểm tra tỷ giá hối đoái ngày hôm nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí