Tìm hiểu thêm về từ này
이자
Đây là số tiền phụ trội mà người vay phải trả cho người cho vay hoặc tiền lời mà người gửi tiết kiệm nhận được. Nó thường được tính theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền gốc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
이자가 얼마나 붙어요?
Lãi suất được cộng thêm bao nhiêu?
은행 이자율이 낮아요.
Lãi suất ngân hàng đang ở mức thấp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.