Tìm hiểu thêm về từ này
할부
Đây là phương thức thanh toán chia nhỏ tổng số tiền của món hàng thành nhiều đợt để trả dần. Người mua có thể chọn số tháng trả góp tùy theo điều kiện tài chính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
3개월 할부로 해주세요.
Làm ơn cho tôi thanh toán trả góp trong 3 tháng.
할부 수수료가 있어요?
Có mất phí dịch vụ trả góp không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.