Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

동전

Đây là loại tiền được làm bằng kim loại, thường có mệnh giá nhỏ. Tiền xu thường được dùng cho các giao dịch nhỏ hàng ngày.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

지갑에 동전이 많아요.

Có nhiều tiền xu trong ví.

동전으로 바꿔 주세요.

Làm ơn đổi sang tiền xu giúp tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí