Tìm hiểu thêm về từ này
송금
Đây là hành động di chuyển một số tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản ngân hàng khác. Quá trình này có thể thực hiện tại quầy, cây ATM hoặc qua internet banking.
Ví dụ trong ngữ cảnh
친구에게 돈을 송금했어요.
Tôi đã chuyển khoản tiền cho bạn tôi.
송금 수수료가 얼마예요?
Phí chuyển khoản là bao nhiêu?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.