Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

지폐

Đây là loại tiền tệ được in trên chất liệu giấy hoặc polymer. Nó được sử dụng cho hầu hết các giao dịch mua bán trực tiếp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

지폐를 기계에 넣으세요.

Hãy cho tiền giấy vào máy.

천 원짜리 지폐가 있어요.

Tôi có tờ tiền giấy mệnh giá một nghìn Won.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí