Tìm hiểu thêm về từ này
밥솥
Nồi cơm điện là thiết bị tự động được thiết kế chuyên dụng để nấu chín gạo thành cơm bằng hơi nước và nhiệt độ. Nó giúp việc nấu cơm trở nên đơn giản và giữ ấm được lâu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
밥솥에 쌀을 넣으세요
Hãy cho gạo vào nồi cơm điện
밥솥이 취사를 시작해요
Nồi cơm điện bắt đầu nấu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.