Tìm hiểu thêm về từ này
도마
Một tấm gỗ hoặc nhựa phẳng dùng làm mặt phẳng để thái, băm hoặc chặt thức ăn. Cần vệ sinh sạch sẽ sau khi sử dụng để đảm bảo an toàn thực phẩm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
도마 위에 채소를 놓으세요
Hãy đặt rau củ lên thớt
도마를 깨끗하게 씻으세요
Hãy rửa thớt thật sạch sẽ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.