Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

식용유

Chất lỏng chiết xuất từ thực vật dùng để chiên, xào hoặc trộn salad. Đây là thành phần cung cấp chất béo cần thiết cho cơ thể trong nấu nướng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

식용유가 다 떨어졌어요

Dầu ăn đã hết sạch rồi

식용유를 조금만 사용하세요

Chỉ nên sử dụng một chút dầu ăn thôi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí