Tìm hiểu thêm về từ này
식재료
Đây là các loại thực phẩm thô như rau, thịt, cá cần thiết để chế biến món ăn. Việc lựa chọn nguyên liệu tươi ngon là bước quan trọng đầu tiên trong nấu nướng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
신선한 식재료를 준비하세요
Hãy chuẩn bị những nguyên liệu tươi ngon
식재료 값이 많이 올랐어요
Giá nguyên liệu thực phẩm đã tăng lên rất nhiều
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.