Tìm hiểu thêm về từ này
설거지
Rửa bát là công việc làm sạch bát đĩa, đũa thìa và các dụng cụ nấu ăn sau khi sử dụng. Đây là một phần quan trọng của việc dọn dẹp nhà bếp hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
밥을 먹고 설거지를 해요
Ăn cơm xong rồi rửa bát
오늘은 제가 설거지할게요
Hôm nay tôi sẽ rửa bát
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.