Tìm hiểu thêm về từ này
수저
Từ này chỉ chung bộ dụng cụ ăn uống gồm thìa và đũa. Đây là những vật dụng thiết yếu trên bàn ăn của các nước Đông Á và Đông Nam Á.
Ví dụ trong ngữ cảnh
테이블 위에 수저를 놓으세요
Hãy đặt bộ thìa đũa lên bàn
수저 한 세트 더 주세요
Cho tôi xin thêm một bộ thìa đũa nữa
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.