Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

앞치마

Tạp dề là một loại trang phục bảo hộ được đeo phía trước cơ thể để giữ cho quần áo sạch sẽ khi nấu ăn. Nó thường được buộc quanh eo hoặc cổ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

요리하기 전에 앞치마를 매세요

Hãy đeo tạp dề trước khi nấu ăn

예쁜 앞치마를 선물 받았어요

Tôi đã nhận được một chiếc tạp dề đẹp làm quà tặng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí