Tìm hiểu thêm về từ này
여우
Cáo là loài động vật hoang dã thuộc họ Chó với chiếc đuôi dài và rậm lông. Chúng thường sống trong rừng hoặc các hang nhỏ dưới đất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
여우는 꼬리가 길어요
Con cáo có chiếc đuôi dài
산속에 여우가 살아요
Con cáo sống ở trong núi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.