Tìm hiểu thêm về từ này
소
Loài động vật nhai lại cỡ lớn được nuôi để lấy sữa, thịt hoặc dùng để kéo cày. Bò là loài vật hiền lành và làm việc chăm chỉ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
소는 농사일을 도와요
Con bò giúp đỡ việc đồng áng
밭에 소가 있어요
Có con bò ở trên cánh đồng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.