Tìm hiểu thêm về từ này
돼지
Một loài gia súc được nuôi để lấy thịt, có mũi phẳng và tính cách thích nghịch bùn. Hình ảnh lợn cũng thường được dùng làm ống tiết kiệm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
돼지 저금통에 돈을 넣어요
Tôi bỏ tiền vào con lợn tiết kiệm
돼지가 진흙에서 놀아요
Con lợn đang chơi trong bùn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.