Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Một loài động vật có thân hình to lớn, lông dày và có thói quen ngủ đông. Có nhiều loài gấu khác nhau như gấu nâu, gấu đen hay gấu Bắc cực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

곰이 겨울잠을 자요

Con gấu đang ngủ đông

북극곰은 흰색이에요

Gấu Bắc cực có màu trắng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí