Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Đây là loài chim được nuôi để lấy trứng hoặc thịt. Gà trống thường gáy báo thức vào sáng sớm trong khi gà mái đẻ trứng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

닭이 알을 낳았어요

Con gà đã đẻ trứng

아침에 닭이 울어요

Con gà gáy vào buổi sáng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí